Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

Mùa giải 2026 · Estonia

#Đội bóngSTTHBHS+/-ĐPhong độ
1
FC Levadia TallinnFC Levadia Tallinn
35286195:27+6890
WWWWW
2
PaidePaide
351961054:41+1363
WLWWW
3
Flora TallinnFlora Tallinn
341911464:49+1558
LLWLL
4
Kalju NommeKalju Nomme
341761158:34+2457
WWLDL
5
TammekaTammeka
351721650:55-553
WLWLL
6
LaagriLaagri
351521850:52-247
LLWWW
7
Nõmme UnitedNõmme United
351212258:80-2237
LWWWL
8
VaprusVaprus
351071846:69-2337
LDLLD
9
KuressaareKuressaare
341061835:53-1836
DLLWW
10
Trans NarvaTrans Narva
34552426:76-5020
LLLLD
Thăng hạng - Champions League (Qualification)
Thăng hạng - Conference League (Qualification)
Meistriliiga (Relegation)
Xuống hạng - Esiliiga

Bảng xếp hạng các giải bóng đá

Vị trí, hiệu số và phong độ gần đây của từng đội là nền tảng để đọc kèo. Hãy đối chiếu bảng xếp hạng với kèo chấp trước khi chọn: đội mạnh trên bảng chưa chắc đáng tin ở mức chấp cao.